Hạt nhựa tái sinh là gì? Phân loại, giá và ứng dụng


- Hạt nhựa tái sinh là gì?
- Phân loại hạt nhựa tái sinh
- Quy trình sản xuất hạt nhựa tái sinh
- Hạt nhựa tái sinh dùng để làm gì?
- Hạt nhựa tái sinh có tốt và an toàn không?
- Giá hạt nhựa tái sinh - Bảng giá tham khảo
- Mã HS và thuế nhập khẩu hạt nhựa tái sinh
- Nên chọn hạt nhựa tái sinh hay nguyên sinh?
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
Hạt nhựa tái sinh là gì?
Hạt nhựa tái sinh là nguồn nguyên liệu được sản xuất thông qua quy trình xử lý nhựa phế liệu tuần hoàn. Quá trình này đòi hỏi các công đoạn chuyên biệt bao gồm: thu gom, phân loại, làm sạch, nghiền nhỏ và gia nhiệt tạo hạt. Thành phẩm cuối cùng đạt định dạng hạt đồng nhất, được đóng bao theo quy chuẩn và tham gia vào chuỗi cung ứng tương tự như nguyên liệu đầu vào thông thường.
Kích thước và độ đồng đều của hạt là dấu hiệu nhận biết chất lượng tái sinh, vì hạt càng đều thì quá trình nạp liệu và ép phun càng ổn định.
Trong thực tiễn gia công, vật liệu này thường được ứng dụng để thay thế một phần hạt nhựa nguyên sinh, đặc biệt tối ưu cho các hạng mục sản phẩm không đặt ra yêu cầu quá khắt khe về độ tinh khiết.
Trên thị trường hiện nay, "hạt nhựa tái sinh" và "hạt nhựa tái chế" thực chất là hai tên gọi biểu thị cùng một mặt hàng. Điểm khác nhau nằm ở bối cảnh sử dụng:
- "Hạt nhựa tái sinh": Là thuật ngữ mang tính thông dụng trong các giao thương nội địa.
- "Hạt nhựa tái chế": Thường được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và chứng từ xuất nhập khẩu.
Hạt nhựa tái chế thương phẩm là sản phẩm đã hoàn thiện công đoạn tạo hạt đồng nhất, đóng bao quy cách và mua bán được như nguyên liệu đầu vào. Ngược lại, phế liệu nhựa là vật liệu chưa qua xử lý, độ đồng nhất kém và vẫn còn lẫn nhiều tạp chất.
Hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là gì?
Trong hoạt động giao thương quốc tế, hạt nhựa tái sinh xuất hiện dưới ba cách gọi: recycled plastic pellets (hạt đã tạo hạt), recycled plastic resin (cách gọi chung cho nguyên liệu tái sinh) và regrind (nhựa nghiền dạng mảnh, chưa qua đùn ép tạo ra hạt - không phải hạt). Nếu chứng từ chào hàng ghi "regrind", hàng nhận về sẽ là mảnh nghiền, không phải hạt.
Nguồn nguyên liệu đầu vào được phân thành hai cấp, theo thông lệ quốc tế trong ngành tái chế:
|
Cấp nguồn |
Viết đầy đủ |
Nguồn phế liệu |
Ý nghĩa với người mua |
|
PCR |
Post-Consumer Recycled |
Rác nhựa tiêu dùng sau sử dụng (chai, màng, bao bì đã qua tay người dùng) |
Nguồn lẫn nhiều, cần làm sạch kỹ; đây là loại được tính vào chỉ tiêu hàm lượng tái chế của thương hiệu |
|
PIR |
Post-Industrial Recycled |
Phế phẩm, bavia, đầu thừa trong nhà máy, chưa từng qua tay người tiêu dùng |
Sạch và ổn định hơn PCR, truy được nguồn gốc lô, giá thường cao hơn PCR cùng loại |
Ký hiệu thường gặp trên chào hàng là chữ r đứng trước tên nhựa: rPET, rHDPE, rPP, rABS. Phòng thu mua cần đọc đúng ba cụm này để không nhầm giữa hạt và mảnh nghiền, và để biết lô hàng thuộc PCR hay PIR trước khi so giá. Nguyên nhân là do hai cấp nguồn này có sự chênh lệch về giá và khác nhau về mức ổn định chỉ số.
Phân loại hạt nhựa tái sinh
Hạt nhựa tái sinh được chào bán theo bốn tiêu chí: loại nhựa, màu sắc, cấp chất lượng và số hiệu nhận dạng nhựa. Một chứng từ chào hàng đầy đủ phải thể hiện cả bốn thông số, ví dụ "rHDPE trắng cấp A" nhằm tránh sai lệch chi phí.
Theo loại nhựa
|
Loại |
Tên tiếng Anh |
Nguồn phế liệu điển hình |
Đặc tính sau tái sinh |
Ứng dụng phù hợp |
|
HDPE |
High-Density Polyethylene |
Can, chai hóa mỹ phẩm, ống nước, két nhựa |
Giữ được độ cứng và chịu va đập khá; màu khó về trắng nếu nguồn lẫn |
Két, thùng, pallet, ống kỹ thuật, chi tiết dày |
|
LDPE |
Low-Density Polyethylene |
Màng bọc, túi PE, màng nhà kính |
Mềm, dai; MFI dao động mạnh giữa các lô màng |
Túi công nghiệp, màng lót, bạt, ống tưới |
|
PP |
Polypropylene |
Bao dệt, két, chi tiết ô tô, nắp chai |
Cứng, chịu nhiệt tốt hơn PE; dễ giòn hơn sau nhiều đời tái sinh |
Bao dệt, sọt, rổ, chi tiết ép phun không lộ |
|
PET |
Polyethylene Terephthalate |
Chai nước, chai nước ngọt |
Cần sấy kỹ trước gia công; suy giảm độ nhớt (IV) qua mỗi vòng |
Sợi polyester, dây đai, tấm định hình, chai (khi đạt cấp thực phẩm riêng) |
|
ABS |
Acrylonitrile Butadiene Styrene |
Vỏ thiết bị điện, điện tử, chi tiết ô tô |
Cơ tính khá nhưng màu nền thường sẫm; nhạy với tạp chất |
Chi tiết vỏ không lộ, khung, đế thiết bị |
|
PVC |
Polyvinyl Chloride |
Ống, profile cửa, tấm trải |
Phụ thuộc mạnh vào hệ phụ gia của nguồn; dễ phân hủy nhiệt nếu gia công sai |
Ống thoát, profile không lộ, tấm lót |
|
PS / HIPS |
Polystyrene / High-Impact Polystyrene |
Khay, hộp xốp, vỏ thiết bị |
Giòn, dễ gãy; HIPS chịu va đập tốt hơn GPPS |
Khay công nghiệp, chi tiết vỏ ẩn, đồ gia dụng giá thấp |
Theo màu sắc
|
Nhóm màu |
Cách tạo ra |
Vị trí giá |
Lưu ý khi dùng |
|
Trắng / trong |
Phân loại kỹ, chỉ dùng phế liệu cùng màu và cùng nguồn |
Cao nhất trong cùng loại nhựa |
Nhuộm được sang màu sáng; sản lượng ít, hay thiếu hàng |
|
Hạt màu |
Gom phế liệu cùng tông (xanh, vàng, đỏ…) |
Trung bình |
Chỉ nhuộm được sang màu tối hơn tông nền |
|
Hạt đen |
Trộn nhiều nguồn, nhiều màu rồi nhuộm đen phủ |
Thấp nhất |
Không nhuộm lại được; cơ tính khó dự đoán nhất |
Màu hạt nhựa càng sẫm thường đi kèm với nguồn phế liệu pha trộn nhiều thành phần, dẫn đến giá thành thấp và cơ tính khó dự đoán. Do đó, hạt nhựa đen chủ yếu phù hợp cho các chi tiết khuất, không yêu cầu khắt khe về ngoại quan và không chịu lực chính. Nếu sản phẩm cần duy trì một màu sắc cố định qua các đợt giao hàng, việc chốt màu nền ngay từ lúc đặt hàng, hạn chế thay đổi trong suốt quá trình triển khai.
Theo cấp chất lượng (A / B / C)
Thị trường Việt Nam thường phân định vật liệu dựa trên hệ thống cấp A, B, C. Tuy nhiên, Quý Khách hàng cần lưu ý đây chỉ là thông lệ thương mại phổ biến thay vì một tiêu chuẩn kỹ thuật được cơ quan thẩm quyền công bố. Do chưa có văn bản pháp lý chính thống định biên ranh giới cụ thể giữa các cấp, phân khúc cấp A của đơn vị cung ứng này có thể tương đương phân khúc cấp B của nhà cung cấp khác.
Bốn tiêu chí thường được dùng để phân cấp:
|
Tiêu chí |
Cấp A |
Cấp B |
Cấp C |
|
Độ sạch |
Rửa kỹ, gần như không còn nhãn, keo, dầu |
Còn tạp chất nhẹ |
Làm sạch sơ bộ |
|
Tỷ lệ tạp chất |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao, có thể lẫn loại nhựa khác |
|
Số lần tái sinh ("đời") |
Thường 1 đời |
2 đời |
Nhiều đời, khó truy |
|
Độ đồng nhất MFI giữa các lô |
Hẹp |
Dao động |
Dao động lớn |
Vì các cấp không chuẩn hóa, cách kiểm tra thường sẽ yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả test lô và tiến hành chạy thử mẫu ngay trên dây chuyền nhà máy trước khi xác nhận đơn hàng lớn.
Ký hiệu nhựa 1 - 7 và khả năng tái chế
Trong hệ thống ký hiệu các loại nhựa tái chế, các chữ số nằm trong biểu tượng tam giác mũi tên đóng vai trò là mã nhận dạng nhựa (resin identification code), biểu thị trực tiếp chủng loại hóa học của vật liệu thay vì phản ánh mức độ thân thiện với môi trường. Hệ thống mã này nhằm xác định khả năng thu gom và tái sinh đại trà của từng dòng phế liệu trên thị trường.
|
Số |
Viết tắt |
Khả năng tái chế thực tế tại Việt Nam |
|
1 |
PET / PETE |
Cao (Chai PET được thu gom mạnh, có đầu ra ổn định như sợi, dây đai, tấm) |
|
2 |
HDPE |
Cao (Can, chai, ống được thu gom tốt, tái sinh phổ biến) |
|
3 |
PVC |
Thấp (Hệ phụ gia phức tạp, ít cơ sở nhận, thường tái sinh nội bộ) |
|
4 |
LDPE |
Trung bình (Màng và túi tái sinh được nhưng dễ lẫn bẩn, tốn công làm sạch) |
|
5 |
PP |
Cao (Bao dệt, két, chi tiết ép phun có nguồn thu gom lớn) |
|
6 |
PS / HIPS |
Thấp đến trung bình (Xốp EPS cồng kềnh, chi phí thu gom cao) |
|
7 |
Other (khác) |
Rất thấp khi tái chế đại trà |
Nhựa số 7 có tái chế được không? Câu trả lời là rất khó tái chế theo hình thức đại trà. Nhóm ký hiệu số 7 đại diện cho phân khúc "Other" (Khác), bao gồm tổng hợp các dòng vật liệu không nằm trong sáu nhóm thông dụng trước đó như PC, PLA, ABS, SAN hay cấu trúc nhựa nhiều lớp… Do mỗi chủng loại sở hữu bản chất hóa học và nhiệt độ gia công hoàn toàn khác biệt, việc dung hợp chung trong một chu trình sẽ tạo ra hỗn hợp vật liệu kém đồng nhất.
Tuy nhiên, từng chủng loại đơn lẻ trong nhóm này vẫn hoàn toàn khả thi trong việc tái sinh nếu được phân tách độc lập và gom đủ quy mô sản lượng cần thiết, trong đó nhựa ABS là minh chứng tiêu biểu có thị trường giao thương thực tế.
Xem thêm tại bài: Ký hiệu nhựa 1–7 là gì? Nhựa số mấy an toàn?
Quy trình sản xuất hạt nhựa tái sinh
- Thu gom và thu mua nhựa phế liệu. Nguyên liệu đầu vào được khai thác từ các vựa thu gom, phế phẩm nội bộ nhà máy (phế phẩm PIR) hoặc phế liệu nhập khẩu có giấy phép. Nguồn đầu vào quyết định trần chất lượng của cả lô, bởi không công đoạn xử lý phía sau nào có thể nâng chất lượng vượt qua trạng thái của nguyên liệu ban đầu.
- Phân loại theo loại nhựa và màu. Tiến hành tách PE khỏi PP, PET khỏi PVC, rồi tiếp tục phân loại theo từng phổ màu. Đây là bước kiểm soát quan trọng đầu tiên, bởi sự lẫn lộn của tỷ lệ nhỏ PVC trong lô PET có thể khiến toàn bộ mẻ gia công bị cháy đen do chênh lệch nhiệt độ gia công
- Làm sạch, loại bỏ tạp chất, nhãn, keo. Thực hiện rửa nóng hoặc rửa nguội tùy theo mức độ bẩn để bóc tách nhãn giấy, lớp keo dán, dầu mỡ cùng cặn thực phẩm. Bước kiểm soát thứ hai này nhằm ngăn chặn nguy cơ tạo thành điểm đen, lỗ khí hay điểm gãy trên thành phẩm.
- Nghiền / băm thành mảnh (Regrind). Phế liệu được cắt băm thành các mảnh có kích thước đồng đều nhằm bảo đảm nguồn cấp liệu ổn định cho hệ thống máy đùn. Dạng mảnh regrind ở giai đoạn này đã có thể thương mại hóa, tuy nhiên vẫn chưa đạt trạng thái hạt và chưa đồng nhất về chỉ số kỹ thuật.
- Đùn nóng chảy, lọc và cắt tạo hạt (Pelletizing). Mảnh nhựa được gia nhiệt nóng chảy, đi qua hệ thống lưới lọc giữ lại tạp chất, sau đó được cắt thành hạt và làm nguội. Thành phẩm sau công đoạn này mới chính thức đạt độ đồng nhất, được đóng bao và giao dịch như nguyên liệu đầu vào.
Chất lượng hạt nhựa tái sinh được quyết định ngay từ khâu phân loại và làm sạch, bởi tạp chất còn sót lại sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của sản phẩm cuối.
Qua mỗi vòng đời tái sinh, cấu trúc mạch polymer chịu tác động của nhiệt độ và lực cắt nên có xu hướng bị cắt ngắn, dẫn đến cơ tính suy giảm dần theo thời gian. Hiện tượng này lý giải vì sao các dòng vật liệu qua một vòng đời thường có mức định giá cao hơn hẳn so với nguồn nguyên liệu trải qua nhiều chu kỳ tái sinh.
Hạt nhựa tái sinh dùng để làm gì?
- Bao bì công nghiệp: Ứng dụng gia công túi PE, màng lót, bạt phủ, thùng chứa, két nhựa và pallet với các loại nhựa gồm rHDPE, rLDPE và rPP
- Xây dựng: Cung cấp nguyên liệu cho ống thoát nước, ván nhựa, các thanh profile và phụ kiện không yêu cầu lộ bề mặt với các loại nhựa như rPVC, rHDPE, rPP
- Gia dụng và nội thất: Sử dụng rPP và rHIPS để sản xuất rổ, xô, chậu, khung ghế hoặc chân bàn đối với các chi tiết không chịu tải trọng chính.
- Dệt may: Khai thác sợi polyester tái chế từ rPET phục vụ cho phân khúc vải không dệt, dây đai kỹ thuật và các dòng bao bì mềm.
- Điện tử và ô tô: Ứng dụng rABS và rPP cho các chi tiết vỏ máy bên trong, tấm che chắn hoặc giá đỡ khuất tầm nhìn, không chịu lực tác động chính.
Hạt nhựa tái sinh phù hợp với các chi tiết không chịu lực chính, trong đó rPET dùng cho sợi polyester còn rHDPE và rPP phổ biến ở bao bì công nghiệp và xây dựng.
Ứng dụng nào KHÔNG nên dùng hạt nhựa tái sinh
Mặc dù giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu vào, việc lựa chọn sai phạm vi ứng dụng có thể dẫn đến rủi ro phát sinh lỗi toàn bộ lô hàng, vượt xa giá trị chi phí ban đầu tiết kiệm được.
|
Dùng được hạt tái sinh |
Nên dùng hạt nguyên sinh |
|
Chi tiết dày, khung, đế, chân, giá đỡ |
Bao bì và chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, dược phẩm (trừ rPET có chứng nhận riêng cho cấp thực phẩm) |
|
Chi tiết ẩn bên trong, không lộ bề mặt |
Thiết bị y tế và linh kiện y tế |
|
Sản phẩm phối trộn theo tỉ lệ % với nguyên sinh |
Sản phẩm yêu cầu màu chính xác hoặc bề mặt lộ, bóng |
|
Pallet, két, thùng công nghiệp |
Chi tiết chịu lực, thành mỏng, dung sai chặt |
|
Màng lót, túi đựng, bạt phủ |
Màng mỏng cao cấp và sản phẩm cần MFI ổn định giữa các lô |
Hạt nhựa tái sinh thường được phân loại theo màu để định hướng ứng dụng, với hạt trắng cho sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ và hạt đen cho chi tiết kỹ thuật.
Phương pháp xử lý phổ biến tại các nhà máy là thực hiện phối trộn vật liệu, sử dụng nền nhựa nguyên sinh kết hợp pha thêm tỷ lệ hạt tái sinh thích hợp sau khi đã chạy thử nghiệm và đo đạc lại cơ tính. Với sản phẩm cần độ ổn định giữa các lô, phần nguyên sinh nên lấy từ một mã cố định.
Đầu ra cho hạt nhựa tái chế
Các đơn vị tái chế đang tìm kiếm kênh tiêu thụ thường tập trung vào bốn nhóm đối tác chính:
- Nhà máy bao bì công nghiệp: Chuyên ứng dụng sản xuất túi, màng lót và bạt phủ, tiêu thụ chủ yếu hai dòng rHDPE và rLDPE với sản lượng đều đặn hàng tháng.
- Doanh nghiệp sản xuất pallet, két và thùng chứa: Nhu cầu tập trung mạnh vào các dòng rHDPE và rPP hạt đen với khối lượng tiêu thụ lớn và yêu cầu về màu sắc ở mức thấp
- Lĩnh vực ống và vật liệu xây dựng: Ưu tiên ứng dụng rPVC, rHDPE cho ống thoát và tấm profile không lộ bề mặt.
- Thị trường xuất khẩu: Yêu cầu thành phẩm hoàn thiện ở dạng hạt đồng nhất, đi kèm hệ thống chứng từ và kết quả kiểm định minh bạch. Mặc dù thủ tục xuất khẩu khắt khe hơn, thị trường quốc tế lại mang đến biên độ lợi nhuận và mức giá tốt hơn so với nội địa.
Hạt nhựa tái sinh có tốt và an toàn không?
Tính an toàn không phải là thuộc tính cố định của vật liệu tái sinh, mà phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: nguồn phế liệu đầu vào, mức độ làm sạch và ứng dụng cuối.. Ví dụ, với cùng mã rHDPE, hàng thu hồi từ phế phẩm nhà máy (PIR) và hàng từ vựa phế liệu không kiểm soát là hai nhóm mặt hàng hoàn toàn khác biệt về mức độ rủi ro.
Ba rủi ro thực tế cần được cân nhắc:
- Tạp chất và kim loại nặng từ nguồn phế liệu không kiểm soát, đặc biệt khi nguồn lẫn nhựa có phụ gia màu chứa kim loại.
- Dư lượng hóa chất tồn đọng từ các loại bao bì từng chứa hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật hoặc dầu nhớt cũ nếu quá trình phân loại bị bỏ sót
- Cơ tính suy giảm và không đồng đều giữa các lô, dẫn tới tăng tỷ lệ phế phẩm và làm hỏng sản phẩm sau một thời gian vận hành.
Các dòng hàng PIR và vật liệu tái sinh được kiểm soát tốt về nguồn gốc hoàn toàn đáp ứng hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp, mang lại cơ tính đủ dùng với mức chi phí thấp hơn rõ rệt. Với bao bì tiếp xúc thực phẩm, quy định về vật liệu tái chế được quản lý riêng và cần đối chiếu tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm cuối.
Để quản trị rủi ro, nghiệp vụ mua hàng cần tuân theo thứ tự ba bước: yêu cầu minh bạch thông tin nguồn gốc lô hàng → yêu cầu phiếu kết quả kiểm nghiệm (test) của lô → lấy mẫu chạy thử nghiệm trên dây chuyền thực tế trước khi quyết định đặt số lượng lớn.
Ưu điểm và nhược điểm
|
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Giá thấp hơn hạt nguyên sinh cùng loại, giảm trực tiếp chi phí nguyên liệu |
Cơ tính thấp hơn nguyên sinh, giảm dần theo số đời tái sinh |
|
Giảm áp lực môi trường và lượng phế liệu chôn lấp |
Màu khó kiểm soát, gần như không nhuộm được sang màu sáng |
|
Hỗ trợ chỉ tiêu hàm lượng tái chế và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) |
Độ ổn định giữa các lô kém, MFI dao động |
|
Có sẵn nhiều loại phổ biến với sản lượng lớn (rHDPE, rPP, rPET) |
Hạn chế phạm vi ứng dụng, không dùng cho thực phẩm, y tế, chi tiết chịu lực |
|
Rút ngắn thời gian mua hàng khi nguồn nguyên sinh căng |
Nguồn cung không đều, phụ thuộc lượng phế liệu thu gom theo mùa |
Giá hạt nhựa tái sinh - Bảng giá tham khảo
Mặt bằng giá hạt nhựa tái sinh luôn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô như biến động giá dầu thế giới, xu hướng định giá hạt nhựa nguyên sinh cùng chủng loại, tỷ giá ngoại tệ, cũng như các tiêu chí kỹ thuật bao gồm sắc thái màu sắc, cấp độ chất lượng và quy mô đơn hàng.
Giá hạt nhựa tái sinh chịu ảnh hưởng từ giá dầu, nguồn cung phế liệu và tỷ giá nhập khẩu, vì vậy doanh nghiệp cần theo dõi thị trường trước khi chốt đơn.
Cơ chế định giá hạt nhựa tái sinh thường được neo theo tỷ lệ phần trăm so với giá hạt nguyên sinh cùng loại tại cùng thời điểm. Khi thị trường ghi nhận sự gia tăng của giá dầu và giá nguyên sinh, giá vật liệu tái sinh cũng dịch chuyển tăng theo và ngược lại. Biên độ chiết khấu so với hàng nguyên sinh rộng hay hẹp phụ thuộc trực tiếp vào cấp chất lượng và hệ màu sắc: hàng trắng cấp A tiệm cận giá nguyên sinh nhất, dòng hàng đen qua nhiều vòng đời tái sinh có khoảng cách giá chênh lệch lớn nhất. Chi phí thu gom phế liệu theo mùa cũng đẩy giá lệch khỏi công thức này trong ngắn hạn.
Mặc dù Á Đông ADG tập trung chuyên sâu vào việc phân phối các dòng hạt nhựa nguyên sinh và hiện không kinh doanh mặt hàng tái sinh, những thông tin tổng quan này được chia sẻ nhằm hỗ trợ Quý Khách hàng và Quý Đối tác có thêm cơ sở tham chiếu trong công tác hoạch định chi phí nguyên liệu.
Mã HS và thuế nhập khẩu hạt nhựa tái sinh
Hàng tái sinh đã tạo hạt thương phẩm thường được áp cùng mã HS với hạt nguyên sinh cùng chủng loại, đồng thời bắt buộc phải ghi rõ tính chất "tái sinh/recycled" trên tờ khai hải quan.
|
Chủng loại |
Nhóm HS thường áp |
|
PE (LLDPE / HDPE / LDPE) |
3901 |
|
PP |
3902 |
|
PVC |
3904 |
|
PET |
3907 |
|
Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic |
3915 |
Nếu hàng còn lẫn tạp chất hoặc chưa được tạo hạt đồng nhất, lô hàng có thể bị xếp vào diện phế liệu nhựa (nhóm 3915) thay vì nguyên liệu. Việc phân loại này dẫn đến những yêu cầu khắt khe hơn về giấy phép nhập khẩu và xác nhận môi trường. Do đó, hợp đồng và chứng từ thương mại phải quy định cụ thể dạng hạt (pellets) hay mảnh nghiền (regrind).
Về "hạt nhựa tái chế thuế suất 8% hay 10%": đây là thuế giá trị gia tăng (VAT), không phải thuế nhập khẩu. Mức áp dụng phụ thuộc chính sách giảm thuế GTGT có hiệu lực tại từng thời kỳ. Trình tự tra cứu bao gồm việc xác định mã HS của lô hàng, tra cứu thuế suất nhập khẩu ưu đãi theo C/O, và đối chiếu nghị định giảm thuế GTGT tại thời điểm mở tờ khai.
Nên chọn hạt nhựa tái sinh hay nguyên sinh?
Việc lựa chọn giữa hai loại vật liệu này được quyết định dựa trên bốn tiêu chí:
- Độ tinh khiết: Hạt nguyên sinh bảo đảm tính đồng nhất và hoàn toàn không lẫn tạp chất; trong khi đó, hạt tái sinh phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn phế liệu đầu vào.
- Độ ổn định giữa các lô: Hạt nguyên sinh có các thông số kỹ thuật rõ ràng theo bảng dữ liệu; ngược lại, hạt tái sinh có sự dao động và bắt buộc phải kiểm định từng lô cụ thể.
- Mức giá: Hạt tái sinh có giá thành thấp hơn, với biên độ chênh lệch linh hoạt tùy thuộc vào màu sắc và cấp độ chất lượng.
- Phạm vi ứng dụng: Hạt nguyên sinh đáp ứng mọi lĩnh vực; trong khi hạt tái sinh bị loại trừ khỏi nhóm ứng dụng liên quan đến thực phẩm, y tế, chi tiết chịu lực và các bề mặt lộ diện.
Đối với các chi tiết khuất, có thành dày và không chịu tải trọng chính thì có thể cân nhắc sử dụng vật liệu tái sinh. Các trường hợp còn lại nên tiếp tục duy trì hạt nguyên sinh hoặc áp dụng phương pháp phối trộn có kiểm soát. So sánh đầy đủ xem tại bài phân biệt hạt nhựa nguyên sinh và hạt nhựa tái sinh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Hạt nhựa tái sinh là gì?
Trả lời: Hạt nhựa tái sinh là hạt nhựa sản xuất từ nhựa phế liệu qua thu gom, phân loại, làm sạch, nghiền và đùn tạo hạt. Thành phẩm ở dạng hạt đồng nhất, đóng bao và mua bán như nguyên liệu đầu vào, dùng thay một phần hạt nguyên sinh ở ứng dụng không yêu cầu độ tinh khiết cao.
2. Hạt nhựa tái sinh và hạt nhựa tái chế có khác nhau không?
Trả lời: Không khác nhau. Đây là hai cách gọi của cùng một mặt hàng. Thuật ngữ "tái sinh" được sử dụng phổ biến trong giao thương nội địa, trong khi "tái chế" thường xuất hiện trên tài liệu kỹ thuật và chứng từ xuất nhập khẩu. Khi giao dịch, điều cần phân biệt là nguồn phế liệu, màu sắc và cấp chất lượng, không phải cách gọi.
3. Hạt nhựa tái sinh tiếng Anh là gì?
Trả lời: Tên quốc tế là Recycled plastic pellets hoặc recycled plastic resin. Riêng "regrind" chỉ nhựa nghiền dạng mảnh, chưa qua đùn tạo hạt, nên không đồng nghĩa với hạt tái sinh. Trên các bảng báo giá, tên loại thường có chữ r đứng trước: rPET, rHDPE, rPP, rABS.
4. Nhựa tái sinh có độc không? Có an toàn với thực phẩm không?
Trả lời: Mức an toàn phụ thuộc nguồn phế liệu, mức độ làm sạch và ứng dụng cuối, không phải thuộc tính cố định của vật liệu. Với bao bì tiếp xúc thực phẩm, nhựa tái chế chịu quy định riêng và phải có chứng nhận tương ứng, mặc định không dùng hạt tái sinh thông thường cho nhóm này.
5. Nhựa tái sinh có tốt không, dùng thay nguyên sinh được không?
Trả lời: Vật liệu này có thể thay được một phần trong đúng phạm vi ứng dụng. Chi tiết dày, khung, đế, pallet, két và sản phẩm ẩn dùng tái sinh cho hiệu quả chi phí rõ. Sản phẩm cần độ bền cao, thành mỏng, màu chính xác hoặc tiếp xúc thực phẩm vẫn phải dùng nguyên sinh, hoặc phối trộn theo tỷ lệ đã chạy thử.
6. Giá hạt nhựa tái chế hiện nay khoảng bao nhiêu?
Trả lời: Giá thay đổi theo giá dầu, giá hạt nguyên sinh cùng loại, tỷ giá, màu, cấp chất lượng và số lượng đặt, nên mọi bảng giá chỉ đúng tại thời điểm công bố. Giá tái sinh thường neo theo phần trăm giá nguyên sinh cùng loại. Cách chính xác nhất là hỏi giá theo đúng chủng loại, màu và cấp.
7. Mã HS hạt nhựa tái sinh là gì? Thuế suất 8% hay 10%?
Trả lời: Hạt tái sinh đã tạo hạt thường áp cùng mã HS với hạt nguyên sinh cùng loại: PE nhóm 3901, PP 3902, PVC 3904, PET 3907. Mức 8% hay 10% là thuế GTGT, phụ thuộc chính sách giảm thuế đang hiệu lực tại ngày mở tờ khai, cần tra cứu lại theo từng thời điểm.
Kết luận
Hạt nhựa tái sinh là giải pháp tối ưu chi phí cho các ứng dụng phù hợp như chi tiết dày, pallet, két nhựa hay bao bì công nghiệp. Tuy nhiên, đối với sản phẩm tiếp xúc thực phẩm, thiết bị y tế hay chi tiết chịu lực, hạt nhựa nguyên sinh vẫn là lựa chọn bắt buộc.
Quý Khách hàng và Quý Đối tác có nhu cầu tìm kiếm và lựa chọn đúng mã hạt nhựa nguyên sinh chất lượng cho ứng dụng thực tế có thể liên hệ ngay với Á Đông ADG - đơn vị cung ứng hơn 350+ mã hạt nhựa nguyên sinh thuộc hơn 20 nhóm sản phẩm, nhập khẩu trực tiếp từ hơn 30 quốc gia với hệ thống kho bãi Bắc - Nam. Gửi yêu cầu kèm ứng dụng và điều kiện gia công qua 0989.033.055 hoặc cskh@adongadg.com, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đề xuất 2 đến 3 mã vật liệu tương đương để Quý Khách hàng tiến hành so sánh và chạy thử nghiệm lô đầu tiên.













